Hai xưởng cùng lắp 100 kWp điện mặt trời áp mái, nhưng sản lượng cả năm có thể chênh nhau tới 15–20%. Khác biệt không nằm ở thương hiệu tấm pin, mà ở chính cái mái: hướng, độ dốc, bóng che, nhiệt độ và bụi. Bài này giúp chủ xưởng tự kiểm tra những yếu tố đó trước khi ký hợp đồng, để con số sản lượng ghi trên giấy là con số giữ được.
Ước nhanh sản lượng bằng một phép tính
Công thức gần đúng mà kỹ sư dùng để kiểm tra nhanh một báo giá:

Sản lượng năm (kWh) ≈ Công suất lắp đặt (kWp) × Số giờ nắng đỉnh mỗi ngày × 365 × PR
PR (hệ số hiệu suất hệ thống) thường nằm trong khoảng 0,75–0,82, đã tính hao hụt do nhiệt, dây dẫn, biến tần và bụi.
Với khu vực Hải Phòng, số giờ nắng đỉnh bình quân năm thường ở quanh mức 3,5–3,8 giờ/ngày. Ví dụ hệ 100 kWp, lấy 3,6 giờ và PR 0,8:
100 × 3,6 × 365 × 0,8 ≈ 105.000 kWh/năm, tức khoảng 1.050 kWh cho mỗi kWp.
Đây là con số để đối chiếu, không phải con số để ký. Sản lượng cam kết phải được tính cho đúng mái đó bằng phần mềm mô phỏng (như PVsyst hoặc PVGIS) với dữ liệu bức xạ của địa điểm. Nếu một báo giá hứa sản lượng cao hơn hẳn phép ước này, hãy hỏi họ đã giả định những gì.
Năm yếu tố làm sản lượng lệch
1. Hướng mái
Ở Việt Nam, mặt quay về hướng Nam cho sản lượng cao nhất. Mái hai mặt Đông–Tây cho sản lượng thấp hơn, nhưng với mái tôn dốc thấp (5–10°) thì mức chênh thường chỉ vài phần trăm đến khoảng 10% — vẫn đáng lắp, miễn là tính đúng.

2. Độ dốc
Mái tôn nhà xưởng thường dốc thấp hơn góc tối ưu. Lắp áp sát mái chấp nhận mất một ít sản lượng để đổi lấy chi phí khung thấp và chịu gió tốt. Mái càng bằng thì càng dễ đọng bụi và nước, nên phải tính lịch vệ sinh.
3. Bóng che — yếu tố hay bị bỏ sót nhất
Tường chắn mái, quạt hút, bồn nước, ống khói, cột thu lôi, nhà cao bên cạnh, cây xanh. Tấm pin được đấu thành chuỗi, nên bóng che trên một vài tấm có thể kéo giảm cả chuỗi. Khảo sát phải xem bóng che vào mùa đông, khi mặt trời thấp nhất và bóng dài nhất — khảo sát vào tháng 6 sẽ đánh giá thấp vấn đề này.
4. Nhiệt độ
Tấm pin nóng lên thì công suất giảm, thường khoảng 0,3–0,4% cho mỗi độ trên 25°C. Mái tôn mùa hè rất nóng; cần để khe thông gió dưới tấm, không lắp sát tôn.
5. Bụi của chính xưởng
Xưởng gỗ, xi măng, dệt, cơ khí phát sinh bụi bám lên tấm. Không vệ sinh định kỳ, sản lượng có thể giảm vài phần trăm mỗi tháng.
Khảo sát mái trước khi ký: danh sách kiểm tra
| Hạng mục | Cần có | Vì sao |
|---|---|---|
| Kết cấu mái | Tình trạng xà gồ, tôn, tuổi mái | Tôn sắp phải thay thì thay trước; tháo hệ pin ra để thay mái rất tốn kém |
| Bản vẽ mặt bằng mái | Kích thước, vị trí vật cản | Tính số tấm và bố trí chuỗi tránh vùng bóng |
| Bóng che theo mùa | Ảnh flycam, mô phỏng bóng mùa đông | Tránh mất sản lượng do bóng dài |
| Biểu đồ phụ tải | Hoá đơn điện 12 tháng, công suất dùng ban ngày | Chọn công suất vừa với phụ tải để tự dùng tối đa |
| Điểm đấu nối | Tủ điện tổng, khoảng cách kéo dây | Ảnh hưởng chi phí và hao hụt dây dẫn |
Lắp vừa phụ tải, đừng lắp tối đa diện tích
Với mô hình tự sản xuất, tự tiêu thụ, giá trị lớn nhất đến từ phần điện xưởng dùng ngay ban ngày. Phần điện dư phát lên lưới bị giới hạn theo quy định hiện hành và thủ tục đăng ký với điện lực phải làm đúng. Vì vậy công suất hợp lý thường được chọn theo phụ tải ban ngày, không phải theo diện tích mái còn trống.
Hợp đồng nên ghi rõ những gì
- Sản lượng dự kiến năm đầu, cách đo (đồng hồ nào, đọc lúc nào) và mức suy giảm theo năm.
- Bảo hành tách riêng: tấm pin (sản phẩm và công suất), biến tần, và bảo hành thi công, chống dột mái.
- Lịch vận hành – bảo trì: vệ sinh tấm, kiểm tra đầu nối, siết lại ốc khung.
- Hệ thống giám sát sản lượng mà chủ đầu tư tự xem được.
TMT Solar khảo sát mái, lập bảng tính sản lượng và gửi kèm các giả định trước khi báo giá — để chủ xưởng so sánh được với báo giá của bất kỳ đơn vị nào khác.



